Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại DU88
DU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

DU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
16/06
DU88 Rochedale Rovers
Rochedale Rovers
DU88 Moreton City Excelsior
Moreton City Excelsior
0.61
0.25
-0.80
0.99
5.50
0.78
32.50
-
-
-
-
-
-
-
0.34
0.75
-0.46
-0.94
4.75
0.80
6.10
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
16/06
DU88 Brunswick Juventus JFC
Brunswick Juventus JFC
DU88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.63
0.00
-0.81
-0.95
2.00
0.75
1.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-0.25
0.67
0.74
2.00
-0.93
1.27
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/06
DU88 Bayswater City
Bayswater City
DU88 Perth RedStar
Perth RedStar
0.94
-0.50
0.89
0.85
3.00
0.93
1.81
-0.97
-0.25
0.80
2.36
0.71
-0.25
-0.88
-
-
-
-
0.79
1.25
-0.99
2.17
11:00
16/06
DU88 Fremantle City FC
Fremantle City FC
DU88 Olympic Kingsway
Olympic Kingsway
0.89
0.75
0.93
0.84
3.25
0.94
3.94
0.96
0.25
0.85
0.91
1.50
0.86
4.23
0.86
0.75
0.98
0.83
3.25
0.99
3.60
1.00
0.25
0.82
3.80
DU88 Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
16/06
DU88 Olympic U23
Olympic U23
DU88 Magic United U23
Magic United U23
-0.95
-0.50
0.75
1.93
-
-
-
-
-
-
-
0.62
3.25
-0.83
1.85
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/06
DU88 Ethio Electric SC
Ethio Electric SC
DU88 Mekelle Kenema
Mekelle Kenema
-0.88
0.00
0.67
0.76
1.00
1.00
3.33
-
-
-
-
-
-
-
-0.96
0.00
0.72
-0.97
1.25
0.73
3.15
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải hạng Ba Nga
Giải hạng Ba Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
16/06
DU88 Torpedo Moscow II
Torpedo Moscow II
DU88 KOSMOS M
KOSMOS M
0.73
-0.25
0.92
0.85
2.00
0.76
1.08
-
-
-
-
-
-
-
DU88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/06
DU88 Daugavpils
Daugavpils
DU88 Super Nova
Super Nova
-0.99
-0.75
0.83
0.90
2.50
0.88
1.66
0.91
-0.25
0.90
0.82
1.00
0.96
2.28
16:00
16/06
DU88 Grobinas
Grobinas
DU88 Liepaja
Liepaja
0.95
0.50
0.87
0.91
2.50
0.87
4.00
0.82
0.25
1.00
0.83
1.00
0.95
4.57
DU88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/06
DU88 Dila Gori
Dila Gori
DU88 Spaeri
Spaeri
0.85
-0.50
0.97
0.86
2.50
0.88
1.73
0.98
-0.25
0.80
0.80
1.00
0.98
2.36
DU88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/06
DU88 Suduva
Suduva
DU88 FA Siauliai
FA Siauliai
0.79
-1.00
-0.97
0.92
2.50
0.82
1.36
-0.95
-0.50
0.75
0.86
1.00
0.92
1.92
16:30
16/06
DU88 Zalgiris Vilnius
Zalgiris Vilnius
DU88 FK Panevezys
FK Panevezys
0.87
-1.00
0.95
0.95
3.00
0.80
1.42
-0.94
-0.50
0.74
0.95
1.25
0.83
1.93
DU88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/06
DU88 Kuressaare
Kuressaare
DU88 Trans Narva
Trans Narva
0.68
0.00
0.97
0.80
2.75
0.80
2.19
0.70
0.00
0.92
0.97
1.25
0.63
2.74
16:00
16/06
DU88 Vaprus
Vaprus
DU88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
0.80
1.25
0.84
0.84
3.25
0.77
6.00
0.77
0.50
0.84
0.68
1.25
0.90
5.50