Lịch thi đấu
Hôm nay
16/06
Ngày mai
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Thứ 7
20/06
Chủ nhật
21/06
Thứ 2
22/06
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
16/06
Rochedale Rovers
Moreton City Excelsior
0.61
0.25
-0.80
0.99
5.50
0.78
32.50
-
-
-
-
-
-
-
0.34
0.75
-0.46
-0.94
4.75
0.80
6.10
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
16/06
Brunswick Juventus JFC
Bulleen Lions
0.63
0.00
-0.81
-0.95
2.00
0.75
1.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-0.25
0.67
0.74
2.00
-0.93
1.27
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/06
Bayswater City
Perth RedStar
0.94
-0.50
0.89
0.85
3.00
0.93
1.81
-0.97
-0.25
0.80
0.87
1.25
0.90
2.36
0.71
-0.25
-0.88
-
-
-
-
0.91
-0.25
0.91
0.79
1.25
-0.99
2.17
11:00
16/06
Fremantle City FC
Olympic Kingsway
0.89
0.75
0.93
0.84
3.25
0.94
3.94
0.96
0.25
0.85
0.91
1.50
0.86
4.23
0.86
0.75
0.98
0.83
3.25
0.99
3.60
1.00
0.25
0.82
0.92
1.50
0.88
3.80
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
16/06
Olympic U23
Magic United U23
-0.95
-0.50
0.75
0.88
3.25
0.90
1.93
-
-
-
-
-
-
-
0.85
-0.50
0.95
0.62
3.25
-0.83
1.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/06
Ethio Electric SC
Mekelle Kenema
-0.88
0.00
0.67
0.76
1.00
1.00
3.33
-
-
-
-
-
-
-
-0.96
0.00
0.72
-0.97
1.25
0.73
3.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
16/06
Torpedo Moscow II
KOSMOS M
0.73
-0.25
0.92
0.85
2.00
0.76
1.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/06
Daugavpils
Super Nova
-0.99
-0.75
0.83
0.90
2.50
0.88
1.66
0.91
-0.25
0.90
0.82
1.00
0.96
2.28
16:00
16/06
Grobinas
Liepaja
0.95
0.50
0.87
0.91
2.50
0.87
4.00
0.82
0.25
1.00
0.83
1.00
0.95
4.57
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/06
Dila Gori
Spaeri
0.85
-0.50
0.97
0.86
2.50
0.88
1.73
0.98
-0.25
0.80
0.80
1.00
0.98
2.36
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/06
Suduva
FA Siauliai
0.79
-1.00
-0.97
0.92
2.50
0.82
1.36
-0.95
-0.50
0.75
0.86
1.00
0.92
1.92
16:30
16/06
Zalgiris Vilnius
FK Panevezys
0.87
-1.00
0.95
0.95
3.00
0.80
1.42
-0.94
-0.50
0.74
0.95
1.25
0.83
1.93
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/06
Kuressaare
Trans Narva
0.68
0.00
0.97
0.80
2.75
0.80
2.19
0.70
0.00
0.92
0.97
1.25
0.63
2.74
16:00
16/06
Vaprus
Flora Tallinn
0.80
1.25
0.84
0.84
3.25
0.77
6.00
0.77
0.50
0.84
0.68
1.25
0.90
5.50






